Khám sức khoẻ định kỳ cho doanh nghiệp Tìm hiểu thêm!

Khám sức khỏe doanh nghiệp gồm những gì? Quy định và thông tin cần biết 2026

Khám sức khỏe doanh nghiệp không chỉ là một chính sách phúc lợi dành cho nhân viên mà còn là một phần trong trách nhiệm chăm sóc sức khỏe người lao động của người sử dụng lao động. Tuy nhiên, khám sức khỏe doanh nghiệp gồm những gì, có bắt buộc phải xét nghiệm máu hay chụp X-quang không và doanh nghiệp cần tổ chức bao lâu một lần là những vấn đề dễ gây nhầm lẫn.

Đặc biệt, từ ngày 01/07/2026, một số quy định về nội dung khám sức khỏe đã được cập nhật theo Thông tư 25/2026/TT-BYT sửa đổi Thông tư 32/2023/TT-BYT. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định danh mục khám dựa trên quy định hiện hành, đặc điểm lực lượng lao động và các yếu tố nguy cơ thực tế thay vì áp dụng một gói khám giống nhau cho mọi nhân viên.

Khám sức khỏe doanh nghiệp là gì?

Khám sức khỏe doanh nghiệp thường được hiểu là chương trình khám sức khỏe được tổ chức cho người lao động nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe, phát hiện các vấn đề cần theo dõi và hỗ trợ doanh nghiệp quản lý sức khỏe nhân sự phù hợp với tính chất công việc.

Theo Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất một lần hằng năm. Đối với một số nhóm lao động đặc thù, tần suất tối thiểu là 06 tháng một lần.

Một chương trình khám sức khỏe được thiết kế tốt không chỉ trả lời câu hỏi “nhân viên có bệnh hay không”, mà còn giúp phát hiện sớm những chỉ số cần lưu ý, phân tầng nhu cầu theo dõi và hướng người lao động đến bước chăm sóc phù hợp sau khi nhận kết quả.

Doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ bao lâu một lần?

Theo quy định hiện hành:

Người lao động nói chung: được người sử dụng lao động tổ chức khám sức khỏe ít nhất 01 lần mỗi năm.

Khám ít nhất 06 tháng một lần áp dụng đối với các nhóm gồm:

  • Người làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.
  • Người lao động là người khuyết tật.
  • Người lao động chưa thành niên.
  • Người lao động cao tuổi.

Đối với lao động nữ, khi khám sức khỏe định kỳ phải được khám chuyên khoa phụ sản theo quy định. Người lao động làm việc trong môi trường có yếu tố nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp còn phải được tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp phù hợp.

Do đó, cách diễn đạt “nhân viên văn phòng khám một lần/năm, nhân viên ngành độc hại khám hai lần/năm” chỉ phản ánh một phần của quy định và có thể khiến doanh nghiệp bỏ sót các nhóm lao động đặc thù khác.

Khám sức khỏe doanh nghiệp gồm những gì?

Đối với người từ đủ 18 tuổi, Mẫu số 03 Phụ lục XXIV theo quy định hiện hành bao gồm các nhóm nội dung chính là khám thể lực, khám lâm sàng và cận lâm sàng trong trường hợp phù hợp.

1. Khám thể lực

Đây là bước đánh giá các chỉ số sức khỏe cơ bản, có thể bao gồm:

  • Chiều cao.
  • Cân nặng.
  • Chỉ số khối cơ thể BMI.
  • Mạch.
  • Huyết áp.
  • Phân loại thể lực.

Những chỉ số này giúp bác sĩ có thông tin ban đầu để đánh giá tình trạng sức khỏe và kết hợp với tiền sử bệnh, triệu chứng cũng như kết quả khám các chuyên khoa.

2. Khám lâm sàng

Theo Mẫu số 03 dành cho người từ đủ 18 tuổi, nội dung khám lâm sàng bao gồm nhiều hệ cơ quan và chuyên khoa như:

Nội khoa: đánh giá tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, thận – tiết niệu – sinh dục, nội tiết, cơ xương khớp, thần kinh và tâm thần.

Ngoại khoa: đánh giá các vấn đề thuộc phạm vi ngoại khoa khi khám.

Da liễu: kiểm tra và ghi nhận các bệnh lý hoặc bất thường về da nếu có.

Mắt: đánh giá thị lực và các vấn đề về mắt.

Tai – Mũi – Họng: đánh giá sức nghe và các bệnh lý tai mũi họng.

Răng – Hàm – Mặt: kiểm tra tình trạng răng miệng và các vấn đề liên quan.

Sản phụ khoa đối với lao động nữ: thực hiện theo danh mục chuyên môn dành cho khám sức khỏe định kỳ lao động nữ.

Tùy tình trạng của từng người, bác sĩ có thể yêu cầu khám thêm chuyên khoa, hội chẩn hoặc thực hiện các phương pháp cận lâm sàng để làm rõ bất thường.

3. Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh có bắt buộc không?

Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi xây dựng gói khám từ năm 2026.

Theo Điều 36 Thông tư 32/2023/TT-BYT sau khi được sửa đổi bởi Thông tư 25/2026/TT-BYT, đối với khám sức khỏe định kỳ của người từ đủ 18 tuổi, cận lâm sàng được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Quy định này được áp dụng từ ngày 01/07/2026.

Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi chương trình khám sức khỏe định kỳ của doanh nghiệp đều bắt buộc phải thực hiện cùng một bộ xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, X-quang, siêu âm hoặc các kỹ thuật khác.

Tuy nhiên, trên thực tế doanh nghiệp vẫn có thể chủ động xây dựng gói khám mở rộng để tăng giá trị tầm soát cho nhân viên. Tùy độ tuổi, giới tính, tiền sử sức khỏe, nguy cơ nghề nghiệp và ngân sách, chương trình có thể bao gồm thêm các hạng mục như:

  • Tổng phân tích tế bào máu.
  • Đường huyết.
  • Đánh giá chức năng gan, thận.
  • Mỡ máu.
  • Tổng phân tích nước tiểu.
  • Điện tim.
  • Siêu âm.
  • X-quang hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp.
  • Các xét nghiệm hoặc chương trình tầm soát chuyên sâu theo nhóm nguy cơ.

Điểm quan trọng là cần phân biệt giữa nội dung khám theo quy định với hạng mục tầm soát bổ sung theo nhu cầu. Không phải càng nhiều xét nghiệm càng tốt; một chương trình phù hợp cần có mục tiêu rõ ràng và được thiết kế dựa trên đánh giá chuyên môn.

Khám sức khỏe định kỳ khác gì với gói tầm soát sức khỏe nâng cao?

Hai khái niệm này thường được sử dụng cùng nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Khám sức khỏe định kỳ tập trung vào việc đánh giá tình trạng sức khỏe của người lao động theo nội dung và quy trình phù hợp với quy định hiện hành.

Trong khi đó, tầm soát sức khỏe nâng cao có thể bổ sung thêm xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc khám chuyên sâu để phát hiện một số nguy cơ bệnh lý dựa trên tuổi, giới tính, tiền sử, lối sống và đặc điểm công việc.

Ví dụ, hai doanh nghiệp cùng có 500 nhân viên nhưng nhu cầu có thể rất khác nhau. Một doanh nghiệp công nghệ với phần lớn nhân sự làm việc trước màn hình nhiều giờ mỗi ngày sẽ có đặc điểm sức khỏe khác với một doanh nghiệp sản xuất có người lao động thường xuyên tiếp xúc với tiếng ồn, bụi, hóa chất hoặc các yếu tố có hại khác.

Do đó, không nên sử dụng một danh mục khám duy nhất cho mọi doanh nghiệp.

Chi phí khám sức khỏe định kỳ do ai chi trả?

Theo Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động, chi phí cho hoạt động khám sức khỏe và khám phát hiện bệnh nghề nghiệp thuộc các trường hợp luật quy định do người sử dụng lao động chi trả. Các khoản chi này được hạch toán theo quy định pháp luật có liên quan.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn chương trình phù hợp với ngân sách, nhưng việc tối ưu chi phí không nên chỉ dựa vào việc cắt giảm số lượng hạng mục.

Một gói khám hiệu quả cần cân bằng giữa:

Yêu cầu pháp lý + nguy cơ sức khỏe thực tế + đặc thù lực lượng lao động + ngân sách + khả năng chăm sóc sau khám.

Doanh nghiệp có trách nhiệm gì sau khi khám?

Khám xong không có nghĩa là trách nhiệm quản lý sức khỏe nhân sự đã kết thúc.

Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm lập và quản lý hồ sơ sức khỏe của người lao động, thông báo kết quả khám sức khỏe để người lao động biết, đồng thời thực hiện báo cáo về quản lý sức khỏe người lao động theo quy định.

Về mặt chăm sóc sức khỏe, đây cũng là giai đoạn có giá trị nhất của chương trình. Một kết quả cholesterol cao, tăng đường huyết, bất thường chức năng gan hay một phát hiện trên hình ảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi người lao động hiểu kết quả và biết bước tiếp theo cần làm gì.

Doanh nghiệp vì vậy nên cân nhắc ngay từ khâu lựa chọn nhà cung cấp về khả năng tư vấn kết quả, hỗ trợ tái khám và quản lý sức khỏe sau chương trình, thay vì chỉ so sánh số lượng danh mục và đơn giá.

Cách lựa chọn gói khám sức khỏe doanh nghiệp phù hợp

Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “gói nào có nhiều xét nghiệm nhất?”, doanh nghiệp nên bắt đầu từ đặc điểm lực lượng lao động.

Quy mô và địa điểm nhân sự

Với doanh nghiệp có hàng trăm hoặc hàng nghìn nhân viên phân bổ tại nhiều tỉnh thành, khả năng điều phối cơ sở khám, lịch khám và dữ liệu giữa các địa điểm là yếu tố rất quan trọng.

Độ tuổi và giới tính

Một lực lượng lao động trẻ có nhu cầu khác với nhóm nhân viên trung niên. Tương tự, chương trình cần đảm bảo nội dung khám phù hợp cho lao động nữ theo quy định.

Đặc thù công việc và yếu tố nguy cơ

Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như làm việc trước màn hình kéo dài, lao động thể lực, tiếng ồn, bụi, hóa chất, tư thế lao động hoặc những yếu tố có khả năng gây bệnh nghề nghiệp.

Danh mục khám chuyên sâu nên được xây dựng dựa trên nguy cơ thực tế và tư vấn chuyên môn, thay vì gắn cứng một xét nghiệm cụ thể với toàn bộ một ngành nghề.

Khả năng chăm sóc sau khám

Doanh nghiệp nên ưu tiên chương trình giúp nhân viên hiểu được kết quả, nhận tư vấn khi có chỉ số bất thường và tiếp tục theo dõi nếu cần.

Đây là cách giúp ngân sách khám sức khỏe tạo ra giá trị dài hạn thay vì chỉ dừng ở một đợt khám hằng năm.

Khám sức khỏe doanh nghiệp cùng WhiteCoat Việt Nam

WhiteCoat Việt Nam triển khai giải pháp chăm sóc sức khỏe doanh nghiệp theo mô hình kết hợp giữa dịch vụ y tế trực tiếp và nền tảng chăm sóc sức khỏe số, giúp doanh nghiệp quản lý hành trình chăm sóc nhân viên từ khâu thiết kế chương trình đến theo dõi sau khám.

Tùy nhu cầu của từng tổ chức, WhiteCoat có thể phối hợp xây dựng chương trình dựa trên số lượng nhân viên, địa điểm triển khai, đặc điểm lực lượng lao động, mục tiêu chăm sóc sức khỏe và ngân sách.

Thông qua mạng lưới bệnh viện, phòng khám liên kết và nền tảng WhiteCoat, doanh nghiệp có thể giảm số lượng đầu mối cần quản lý trong quá trình triển khai, đồng thời kết nối hoạt động khám trực tiếp với các dịch vụ chăm sóc tiếp theo.

Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của WhiteCoat là chăm sóc không dừng lại khi nhân viên nhận kết quả khám. Hệ sinh thái WhiteCoat có thể kết nối người dùng với bác sĩ tư vấn trực tuyến, quản lý thông tin sức khỏe trên nền tảng và hỗ trợ tiếp tục chăm sóc khi phát hiện vấn đề cần theo dõi.

Điều này giúp khám sức khỏe định kỳ trở thành một phần của hành trình chăm sóc sức khỏe liên tục, thay vì một hoạt động phúc lợi diễn ra một lần mỗi năm.

Một chương trình khám sức khỏe doanh nghiệp hiệu quả cần giải quyết đồng thời ba mục tiêu: tuân thủ quy định, phát hiện sớm nguy cơ và tạo ra hành trình chăm sóc sức khỏe có tính liên tục cho người lao động.

Vì vậy, thay vì chỉ so sánh số lượng xét nghiệm hoặc lựa chọn một danh mục giống nhau cho toàn bộ nhân sự, doanh nghiệp nên thiết kế chương trình dựa trên đặc điểm nhân sự, yếu tố nguy cơ nghề nghiệp và nhu cầu thực tế.

Với mô hình kết hợp giữa mạng lưới y tế trực tiếp và nền tảng chăm sóc sức khỏe số, WhiteCoat Việt Nam đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu xây dựng chương trình khám phù hợp đến hỗ trợ nhân viên tiếp tục quản lý sức khỏe sau khi có kết quả.

Doanh nghiệp có nhu cầu xây dựng chương trình khám sức khỏe định kỳ hoặc giải pháp chăm sóc sức khỏe nhân sự có thể liên hệ WhiteCoat Việt Nam để được tư vấn chương trình phù hợp với quy mô, địa điểm triển khai và ngân sách.